sở ước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều mong muốn, nguyện vọng cá nhân: "Sở ước" chỉ một điều mà bản thân người nói hoặc một cá nhân cụ thể nào đó tha thiết mong muốn đạt được, thường mang tính chất riêng tư và sâu kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thăm được Vịnh Hạ Long là sở ước của tôi từ nhỏ. (Điều tôi mong muốn từ nhỏ là được thăm Vịnh Hạ Long.)
- Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thực hiện sở ước trở thành bác sĩ. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được điều mình mong muốn là trở thành bác sĩ.)
- Cuối cùng cô ấy cũng thỏa mãn sở ước được học đại học. (Cuối cùng cô ấy cũng đạt được điều mình hằng mong ước là được học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thỏa mãn sở ước": đạt được, làm cho điều mình mong muốn trở thành hiện thực.
- Chiến thắng này đã thỏa mãn sở ước của cả đội. (Chiến thắng này đã đáp ứng được điều mà cả đội bóng hằng mong muốn.)
"Sở ước thầm kín": điều mong ước riêng tư, không chia sẻ với nhiều người.
- Trong lòng anh luôn giữ một sở ước thầm kín về một mái ấm gia đình. (Trong lòng anh luôn giữ một mong muốn riêng tư về một mái ấm gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ước mơ (danh từ): điều mong muốn tốt đẹp trong tương lai, thường lớn lao và có tính lâu dài hơn "sở ước".
- Ước mơ của em là trở thành một phi hành gia.
- Nguyện vọng (danh từ): điều mong muốn, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc có tính chất kế hoạch.
- Nhà trường sẽ cố gắng đáp ứng nguyện vọng của sinh viên.
- Mong ước (động từ/danh từ): hành động hoặc điều mong muốn.
- Cô ấy mong ước một cuộc sống bình yên.
Từ đồng nghĩa
- Ước nguyện: điều mong muốn, nguyện vọng (từ Hán Việt, trang trọng).
- Khát vọng: mong muốn mãnh liệt, thiết tha (thường lớn và mang tính thôi thúc mạnh mẽ).
Lưu ý sử dụng
- "Sở ước" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày so với các từ thuần Việt như "mong ước", "ước mơ".
- Từ này thường dùng để nói về mong muốn cá nhân, riêng tư, có thể không phải là mục tiêu lớn trong đời mà đơn giản là một điều nhỏ bé ai đó mong có.
- Điều mình mong được: Thỏa mãn sở ước.